TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouan

danh từ giống đực (m)
/ʁwɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rouan nghĩa là Ngựa lang trắng hồng bờm đen.

Nghĩa của rouan

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa lang trắng hồng bờm đen.

Dạng từ của rouan

Đi với mạo từ: un rouan · le rouan

Số nhiềurouans
Giống cáirouanne
Giống cái số nhiềurouannes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ roan

Câu hỏi thường gặp

rouan nghĩa là gì?

rouan (danh từ) nghĩa là Ngựa lang trắng hồng bờm đen.

rouan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouan (giọng Pháp chuẩn): /ʁwɑ̃/.

rouan là giống đực hay giống cái?

rouan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.