rouan
danh từ giống đực (m)
/ʁwɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rouan nghĩa là Ngựa lang trắng hồng bờm đen.
Nghĩa của rouan
Danh từ · giống đực
- Ngựa lang trắng hồng bờm đen.
Dạng từ của rouan
Đi với mạo từ: un rouan · le rouan
| Số nhiều | rouans |
| Giống cái | rouanne |
| Giống cái số nhiều | rouannes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ roan
Câu hỏi thường gặp
rouan nghĩa là gì?
rouan (danh từ) nghĩa là Ngựa lang trắng hồng bờm đen.
rouan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouan (giọng Pháp chuẩn): /ʁwɑ̃/.
rouan là giống đực hay giống cái?
rouan là danh từ giống đực (dùng với un, le).