TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roublard

/ʁu.blaʁ/ giọng máy của trình duyệt

roublard nghĩa là tinh quái, quỷ quái, kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái.

Nghĩa của roublard

Tính từ

  1. Thân mật Tinh quái, quỷ quái, cáo già.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái, tay cáo già.

Dạng từ của roublard

Số nhiềuroublards
Giống cáiroublarde /ʁu.blaʁd/
Giống cái số nhiềuroublardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wily, artful, cunning
  • Danh từ sly fox (wily person)

Câu hỏi thường gặp

roublard nghĩa là gì?

roublard (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh quái, quỷ quái, kẻ tinh quái, kẻ quỷ quái.

roublard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roublard (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.blaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.