roublardise
roublardise nghĩa là thói tinh quái, thói quỷ quái, thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già.
Nghĩa của roublardise
Danh từ · giống cái
- Thân mật Thói tinh quái, thói quỷ quái, lối cáo già.
- Thân mật Thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già.
Dạng từ của roublardise
Đi với mạo từ: une roublardise · la roublardise
| Số nhiều | roublardises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ craftiness
Câu hỏi thường gặp
roublardise nghĩa là gì?
roublardise (danh từ) nghĩa là thói tinh quái, thói quỷ quái, thủ đoạn quỷ quái, thủ đoạn cáo già.
roublardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roublardise (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.blaʁ.diz/.
roublardise là giống đực hay giống cái?
roublardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).