TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouble

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁubl/ giọng máy của trình duyệt

rouble nghĩa là đồng rúp.

Nghĩa của rouble

Danh từ · giống đực

  1. Đồng rúp (tiền Liên Xô).

Dạng từ của rouble

Đi với mạo từ: un rouble · le rouble

Số nhiềuroubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruble

Câu hỏi thường gặp

rouble nghĩa là gì?

rouble (danh từ) nghĩa là đồng rúp.

rouble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouble (giọng Pháp chuẩn): /ʁubl/.

rouble là giống đực hay giống cái?

rouble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.