TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rotulien

/ʁotyljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rotulien nghĩa là Thuộc xương bánh chè.

Nghĩa của rotulien

Tính từ

  1. Thuộc xương bánh chè.
    • Réflexe rotulienphản xạ xương bánh chè

Dạng từ của rotulien

Số nhiềurotuliens
Giống cáirotulienne
Giống cái số nhiềurotuliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patellar

Câu hỏi thường gặp

rotulien nghĩa là gì?

rotulien (tính từ) nghĩa là Thuộc xương bánh chè.

rotulien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotulien (giọng Pháp chuẩn): /ʁotyljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.