TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nobliau

danh từ giống đực (m)
/nɔ.bli.jo/ giọng máy của trình duyệt

nobliau nghĩa là tiểu quý tộc.

Nghĩa của nobliau

Danh từ · giống đực

  1. Tiểu quý tộc.
  2. Quý tộc nguồn gốc đáng ngờ.

Dạng từ của nobliau

Đi với mạo từ: un nobliau · le nobliau

Số nhiềunobliaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noble, nobleman

Câu hỏi thường gặp

nobliau nghĩa là gì?

nobliau (danh từ) nghĩa là tiểu quý tộc.

nobliau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nobliau (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.bli.jo/.

nobliau là giống đực hay giống cái?

nobliau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.