TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nobélium

danh từ giống đực (m)
/nɔ.be.ljɔm/ giọng máy của trình duyệt

nobélium nghĩa là Nobeli.

Nghĩa của nobélium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Nobeli.

Dạng từ của nobélium

Đi với mạo từ: un nobélium · le nobélium

Số nhiềunobéliums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nobelium

Câu hỏi thường gặp

nobélium nghĩa là gì?

nobélium (danh từ) nghĩa là Nobeli.

nobélium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nobélium (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.be.ljɔm/.

nobélium là giống đực hay giống cái?

nobélium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.