TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noce

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɔs/ giọng máy của trình duyệt

noce nghĩa là lễ cưới, hôn lễ, đám cưới.

Nghĩa của noce

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Lễ cưới, hôn lễ.
    • Le jour des nocesngày hôn lễ
  2. Đám cưới.
    • Assister à la nocedự đám cưới
  3. Đoàn đưa dâu.
  4. Thân mật Cuộc ăn chơi, cuộc truy hoan.

Dạng từ của noce

Đi với mạo từ: une noce · la noce

Số nhiềunoces

Họ từ của noce

Cụm từ, thành ngữ với noce

  • faire la noce — chơi bời, rượu chè trác táng
    • Il y va comme aux noceshắn vui vẻ làm việc nguy hiểm ấy
    • N'avoir jamais été à pareilles noceschưa bao giờ bị đối xử như thế
  • n'être pas à la noce — khốn khổ
  • noces d'argent — lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi nhăm năm ngày cưới)
  • noces de diamant — lễ kim cương (kỷ niệm sáu mươi năm ngày cưới)
  • noces d'or — lễ kim hôn (kỷ niệm năm mươi năm sau ngày cưới)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding; wedding party, reception; party, knees-up

Câu hỏi thường gặp

noce nghĩa là gì?

noce (danh từ) nghĩa là lễ cưới, hôn lễ, đám cưới.

noce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noce (giọng Pháp chuẩn): /nɔs/.

noce là giống đực hay giống cái?

noce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.