TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nocer

/nɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

nocer nghĩa là ăn chơi, rượu chè.

Nghĩa của nocer

Nội động từ

  1. Thân mật Ăn chơi, rượu chè.

Chia động từ nocer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: nocéHiện tại phân từ: noçant

Hiện tại présent

  • je noce
  • tu noces
  • il/elle noce
  • nous noçons
  • vous nocez
  • ils/elles nocent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai nocé
  • tu as nocé
  • il/elle a nocé
  • nous avons nocé
  • vous avez nocé
  • ils/elles ont nocé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je noçais
  • tu noçais
  • il/elle noçait
  • nous nocions
  • vous nociez
  • ils/elles noçaient

Tương lai đơn futur simple

  • je nocerai
  • tu noceras
  • il/elle nocera
  • nous nocerons
  • vous nocerez
  • ils/elles noceront

Điều kiện conditionnel présent

  • je nocerais
  • tu nocerais
  • il/elle nocerait
  • nous nocerions
  • vous noceriez
  • ils/elles noceraient

Giả định subjonctif présent

  • que je noce
  • que tu noces
  • qu'il/elle noce
  • que nous nocions
  • que vous nociez
  • qu'ils/elles nocent

Quá khứ đơn passé simple

  • je noçai
  • tu noças
  • il/elle noça
  • nous noçâmes
  • vous noçâtes
  • ils/elles nocèrent

Mệnh lệnh impératif

  • noce (tu)
  • noçons (nous)
  • nocez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to party

Câu hỏi thường gặp

nocer nghĩa là gì?

nocer (nội động từ) nghĩa là ăn chơi, rượu chè.

nocer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nocer (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.se/.

Chia động từ nocer ở thì hiện tại thế nào?

je noce, tu noces, il/elle noce, nous noçons, vous nocez, ils/elles nocent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.