TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noceur

danh từ giống đực (m)
/nɔ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

noceur nghĩa là Kẻ ăn chơi trác táng.

Nghĩa của noceur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ ăn chơi trác táng.

Dạng từ của noceur

Đi với mạo từ: un noceur · le noceur

Số nhiềunoceurs
Giống cáinoceuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party animal, reveller; one who sleeps late or not at all; or, one who stays out late to revel or party

Câu hỏi thường gặp

noceur nghĩa là gì?

noceur (danh từ) nghĩa là Kẻ ăn chơi trác táng.

noceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noceur (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.sœʁ/.

noceur là giống đực hay giống cái?

noceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.