noceur
danh từ giống đực (m)
/nɔ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
noceur nghĩa là Kẻ ăn chơi trác táng.
Nghĩa của noceur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Kẻ ăn chơi trác táng.
Dạng từ của noceur
Đi với mạo từ: un noceur · le noceur
| Số nhiều | noceurs |
| Giống cái | noceuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party animal, reveller; one who sleeps late or not at all; or, one who stays out late to revel or party
Câu hỏi thường gặp
noceur nghĩa là gì?
noceur (danh từ) nghĩa là Kẻ ăn chơi trác táng.
noceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noceur (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.sœʁ/.
noceur là giống đực hay giống cái?
noceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).