nocher
danh từ giống đực (m)
/nɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
nocher nghĩa là người lái thuyền.
Nghĩa của nocher
Danh từ · giống đực
- Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Người lái thuyền.
Dạng từ của nocher
Đi với mạo từ: un nocher · le nocher
| Số nhiều | nochers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferryman
Câu hỏi thường gặp
nocher nghĩa là gì?
nocher (danh từ) nghĩa là người lái thuyền.
nocher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nocher (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ʃe/.
nocher là giống đực hay giống cái?
nocher là danh từ giống đực (dùng với un, le).