TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mariage

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

mariage nghĩa là sự kết hôn, lễ cưới, sự phối hợp.

Nghĩa của mariage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kết hôn; lễ cưới.
    • Mariage précocecuộc tảo hôn
    • Assister à un mariagedự lễ cưới
  2. Sự phối hợp.
    • Mariage de deux couleurssự phối hợp hai màu sắc
  3. Đánh bài (đánh cờ) cặp KQ cùng hoa.
  4. Đánh bài (đánh cờ) bài brix.

Dạng từ của mariage

Đi với mạo từ: un mariage · le mariage

Số nhiềumariages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mariage

Trái nghĩa

Họ từ của mariage

Cụm từ, thành ngữ với mariage

  • le mariage de la carpe et du lapin — râu ông nọ cắm cằm bà kia
  • mariage sous la cheminée — sự lấy nhau giấu giếm
  • né hors mariage — đẻ hoang (con)

Câu ví dụ với mariage

  • Tu ferais bien d'épargner de l'argent pour ton mariage. Bạn nên để dành tiền cho cuộc hôn nhân.Tatoeba #180819
  • Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #8842
  • Tu vas au mariage de Tom et Marie ? Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13658160
  • Allez-vous au mariage de Tom et de Marie ? Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13658165
  • Vous allez au mariage de Tom et Marie ? Bạn có định đến dự lễ cưới của Tom và Mary không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13658166
  • La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181723
  • Leur mariage a lieu demain. Mai họ sẽ cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485178
  • Le mariage est un mal, mais c'est un mal nécessaire. Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marriage; wedding; union

Câu hỏi thường gặp

mariage nghĩa là gì?

mariage (danh từ) nghĩa là sự kết hôn, lễ cưới, sự phối hợp.

mariage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mariage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁjaʒ/.

mariage là giống đực hay giống cái?

mariage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.