célibat
danh từ giống đực (m)
/se.li.ba/ giọng máy của trình duyệt
célibat nghĩa là sự độc thân, cuộc sống độc thân.
Nghĩa của célibat
Danh từ · giống đực
- Sự độc thân; cuộc sống độc thân.
Dạng từ của célibat
Đi với mạo từ: un célibat · le célibat
| Số nhiều | célibats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célibat
Trái nghĩa
Họ từ của célibat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celibacy (state of being unmarried); celibacy (state of not engaging in sexual intercourse)
Câu hỏi thường gặp
célibat nghĩa là gì?
célibat (danh từ) nghĩa là sự độc thân, cuộc sống độc thân.
célibat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của célibat (giọng Pháp chuẩn): /se.li.ba/.
célibat là giống đực hay giống cái?
célibat là danh từ giống đực (dùng với un, le).