TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célibat

danh từ giống đực (m)
/se.li.ba/ giọng máy của trình duyệt

célibat nghĩa là sự độc thân, cuộc sống độc thân.

Nghĩa của célibat

Danh từ · giống đực

  1. Sự độc thân; cuộc sống độc thân.

Dạng từ của célibat

Đi với mạo từ: un célibat · le célibat

Số nhiềucélibats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célibat

Trái nghĩa

Họ từ của célibat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celibacy (state of being unmarried); celibacy (state of not engaging in sexual intercourse)

Câu hỏi thường gặp

célibat nghĩa là gì?

célibat (danh từ) nghĩa là sự độc thân, cuộc sống độc thân.

célibat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célibat (giọng Pháp chuẩn): /se.li.ba/.

célibat là giống đực hay giống cái?

célibat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.