TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célibataire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.li.ba.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

célibataire nghĩa là sống độc thân.

Nghĩa của célibataire

Tính từ

  1. Sống độc thân.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sống độc thân.

Dạng từ của célibataire

Số nhiềucélibataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célibataire

Trái nghĩa

Câu ví dụ với célibataire

  • Elle est restée célibataire jusqu'à sa mort. Bà ấy sống độc thân cho tới khi chết.Tatoeba #330201
  • Je suis célibataire. Tôi độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single (without a life partner)
  • Danh từ a single (person who is single)

Câu hỏi thường gặp

célibataire nghĩa là gì?

célibataire (tính từ, danh từ) nghĩa là sống độc thân.

célibataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célibataire (giọng Pháp chuẩn): /se.li.ba.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.