célibataire
célibataire nghĩa là sống độc thân.
Nghĩa của célibataire
Tính từ
- Sống độc thân.
Danh từ · cả hai giống
- Người sống độc thân.
Dạng từ của célibataire
| Số nhiều | célibataires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célibataire
Trái nghĩa
Câu ví dụ với célibataire
- Elle est restée célibataire jusqu'à sa mort. Bà ấy sống độc thân cho tới khi chết.Tatoeba #330201
- Je suis célibataire. Tôi độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ single (without a life partner)
- Danh từ a single (person who is single)
Câu hỏi thường gặp
célibataire nghĩa là gì?
célibataire (tính từ, danh từ) nghĩa là sống độc thân.
célibataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của célibataire (giọng Pháp chuẩn): /se.li.ba.tɛʁ/.