TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiancé

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fjɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

fiancé nghĩa là chồng chưa cưới.

Nghĩa của fiancé

Danh từ · giống đực

  1. Chồng chưa cưới.
  2. Số nhiều Đôi vợ chồng chưa cưới.

Dạng từ của fiancé

Đi với mạo từ: un fiancé · le fiancé

Số nhiềufiancés
Giống cáifiancée
Giống cái số nhiềufiancées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiancé

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fiancé

  • Tom est fiancé. Tom đã đính hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6555326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ engaged
  • Danh từ fiancé

Câu hỏi thường gặp

fiancé nghĩa là gì?

fiancé (danh từ) nghĩa là chồng chưa cưới.

fiancé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiancé (giọng Pháp chuẩn): /fjɑ̃.se/.

fiancé là giống đực hay giống cái?

fiancé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.