TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concubinage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.ky.bi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

concubinage nghĩa là Sự ăn ở với nhau không cưới xin.

Nghĩa của concubinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn ở với nhau không cưới xin.

Dạng từ của concubinage

Đi với mạo từ: un concubinage · le concubinage

Số nhiềuconcubinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concubinage

Câu hỏi thường gặp

concubinage nghĩa là gì?

concubinage (danh từ) nghĩa là Sự ăn ở với nhau không cưới xin.

concubinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concubinage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.bi.naʒ/.

concubinage là giống đực hay giống cái?

concubinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.