concubinage
concubinage nghĩa là Sự ăn ở với nhau không cưới xin.
Nghĩa của concubinage
Danh từ · giống đực
- Sự ăn ở với nhau không cưới xin.
Dạng từ của concubinage
Đi với mạo từ: un concubinage · le concubinage
| Số nhiều | concubinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concubinage
Câu hỏi thường gặp
concubinage nghĩa là gì?
concubinage (danh từ) nghĩa là Sự ăn ở với nhau không cưới xin.
concubinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concubinage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.bi.naʒ/.
concubinage là giống đực hay giống cái?
concubinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).