concubin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ky.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
concubin nghĩa là Người có vợ không cưới xin.
Nghĩa của concubin
Danh từ · giống đực
- Người có vợ không cưới xin.
Dạng từ của concubin
Đi với mạo từ: un concubin · le concubin
| Số nhiều | concubins |
| Giống cái | concubine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concubin
Đồng nghĩa
Họ từ của concubin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cohabitant, domestic partner; a cohabiting couple
Câu hỏi thường gặp
concubin nghĩa là gì?
concubin (danh từ) nghĩa là Người có vợ không cưới xin.
concubin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concubin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.bɛ̃/.
concubin là giống đực hay giống cái?
concubin là danh từ giống đực (dùng với un, le).