concupiscence
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
concupiscence nghĩa là sự dâm dục.
Nghĩa của concupiscence
Danh từ · giống cái
- Sự dâm dục.
Dạng từ của concupiscence
Đi với mạo từ: une concupiscence · la concupiscence
| Số nhiều | concupiscences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concupiscence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concupiscence
Câu hỏi thường gặp
concupiscence nghĩa là gì?
concupiscence (danh từ) nghĩa là sự dâm dục.
concupiscence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concupiscence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/.
concupiscence là giống đực hay giống cái?
concupiscence là danh từ giống cái (dùng với une, la).