TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concupiscence

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

concupiscence nghĩa là sự dâm dục.

Nghĩa của concupiscence

Danh từ · giống cái

  1. Sự dâm dục.

Dạng từ của concupiscence

Đi với mạo từ: une concupiscence · la concupiscence

Số nhiềuconcupiscences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concupiscence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concupiscence

Câu hỏi thường gặp

concupiscence nghĩa là gì?

concupiscence (danh từ) nghĩa là sự dâm dục.

concupiscence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concupiscence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.pi.sɑ̃s/.

concupiscence là giống đực hay giống cái?

concupiscence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.