TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marial

/ma.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

marial nghĩa là Thuộc Đức Bà Ma-ri.

Nghĩa của marial

Tính từ

  1. Thuộc Đức Bà Ma-ri.

Dạng từ của marial

Số nhiềumariaux
Giống cáimariale
Giống cái số nhiềumariales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Marian

Câu hỏi thường gặp

marial nghĩa là gì?

marial (tính từ) nghĩa là Thuộc Đức Bà Ma-ri.

marial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marial (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.