TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banalité

danh từ giống cái (f)
/ba.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

banalité nghĩa là tính tầm thường, chuyện tầm thường, bài viết tầm thường.

Nghĩa của banalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tầm thường.
  2. Chuyện tầm thường; bài viết tầm thường.
  3. Sử học Chế độ phải dùng (cối xay... của lãnh chúa) và nộp thuế.

Dạng từ của banalité

Đi với mạo từ: une banalité · la banalité

Số nhiềubanalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banality; platitude, banality

Câu hỏi thường gặp

banalité nghĩa là gì?

banalité (danh từ) nghĩa là tính tầm thường, chuyện tầm thường, bài viết tầm thường.

banalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banalité (giọng Pháp chuẩn): /ba.na.li.te/.

banalité là giống đực hay giống cái?

banalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.