banalité
banalité nghĩa là tính tầm thường, chuyện tầm thường, bài viết tầm thường.
Nghĩa của banalité
Danh từ · giống cái
- Tính tầm thường.
- Chuyện tầm thường; bài viết tầm thường.
- Sử học Chế độ phải dùng (cối xay... của lãnh chúa) và nộp thuế.
Dạng từ của banalité
Đi với mạo từ: une banalité · la banalité
| Số nhiều | banalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banalité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banality; platitude, banality
Câu hỏi thường gặp
banalité nghĩa là gì?
banalité (danh từ) nghĩa là tính tầm thường, chuyện tầm thường, bài viết tầm thường.
banalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banalité (giọng Pháp chuẩn): /ba.na.li.te/.
banalité là giống đực hay giống cái?
banalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).