TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

originalité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

originalité nghĩa là tính độc đáo, nét độc đáo.

Nghĩa của originalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính độc đáo, nét độc đáo.
  2. Tính kỳ quặc, hành vi kỳ quặc.

Dạng từ của originalité

Đi với mạo từ: une originalité · l'originalité

Số nhiềuoriginalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ originality

Câu hỏi thường gặp

originalité nghĩa là gì?

originalité (danh từ) nghĩa là tính độc đáo, nét độc đáo.

originalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của originalité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/.

originalité là giống đực hay giống cái?

originalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.