TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platiné

/pla.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

platiné nghĩa là có màu bạch kim, màu tơ.

Nghĩa của platiné

Tính từ

  1. Có màu bạch kim, (có) màu tơ.
    • Cheveux platinéstóc màu tơ

Dạng từ của platiné

Số nhiềuplatinés
Giống cáiplatinée
Giống cái số nhiềuplatinées

Câu hỏi thường gặp

platiné nghĩa là gì?

platiné (tính từ) nghĩa là có màu bạch kim, màu tơ.

platiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platiné (giọng Pháp chuẩn): /pla.ti.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.