TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pla.tin/ giọng máy của trình duyệt

platine nghĩa là bàn máy, mâm, có màu bạch kim.

Nghĩa của platine

Danh từ · giống cái

  1. Bàn máy (đồng hồ).
  2. Mâm (ở súng kiểu xưa, ở máy in, ở kính hiển vi..).
  3. Tấm mặt (ổ khóa).
  4. Kỹ thuuật Nắp bịt, lá sập.
  5. Thông tục Miệng lưỡi.
    • Avoir une fameuse platinemiệng lưỡi cừ lắm
  6. Platin, bạch kim.

Tính từ · không đổi

  1. Có màu bạch kim.
    • Cheveux platinetóc màu bạch kim

Dạng từ của platine

Đi với mạo từ: une platine · la platine

Số nhiềuplatines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platinum (metal)
  • Danh từ platter; turntable; connector board; plate

Câu hỏi thường gặp

platine nghĩa là gì?

platine (danh từ, tính từ) nghĩa là bàn máy, mâm, có màu bạch kim.

platine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platine (giọng Pháp chuẩn): /pla.tin/.

platine là giống đực hay giống cái?

platine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.