TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourne-disque

danh từ giống đực (m)
/tuʁ.n(ə).disk/ giọng máy của trình duyệt

tourne-disque nghĩa là máy quay đĩa.

Nghĩa của tourne-disque

Danh từ · giống đực

  1. Máy quay đĩa (hát).

Dạng từ của tourne-disque

Đi với mạo từ: un tourne-disque · le tourne-disque

Số nhiềutourne-disques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourne-disque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record player, turntable

Câu hỏi thường gặp

tourne-disque nghĩa là gì?

tourne-disque (danh từ) nghĩa là máy quay đĩa.

tourne-disque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourne-disque (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.n(ə).disk/.

tourne-disque là giống đực hay giống cái?

tourne-disque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.