tourne
tourne nghĩa là sự hỏng đi, đoạn tiếp.
Nghĩa của tourne
Danh từ · giống cái
- Sự hỏng đi, sự trở chua của rượu vang của sữa.
- Đoạn tiếp (bài báo).
- Débuter à la une et la tourne en page sixđọc đoạn đầu ở trang một và đoạn tiếp ở trang sáu
Dạng từ của tourne
Đi với mạo từ: une tourne · la tourne
| Số nhiều | tournes |
Câu ví dụ với tourne
- Le monde ne tourne pas autour de toi. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3910
- Ne tourne pas autour du pot. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9763
- Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
- Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787878
- La Terre tourne autour du Soleil. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826823
- Mon ordinateur portable tourne sous Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006054
- Tourne au deuxième feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487371
- Tourne au second feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
tourne nghĩa là gì?
tourne (danh từ) nghĩa là sự hỏng đi, đoạn tiếp.
tourne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourne (giọng Pháp chuẩn): /tuʁn/.
tourne là giống đực hay giống cái?
tourne là danh từ giống cái (dùng với une, la).