TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournebouler

/tuʁnəbule/ giọng máy của trình duyệt

tournebouler nghĩa là làm đảo điên.

Nghĩa của tournebouler

Ngoại động từ

  1. Thân mật Làm đảo điên.
    • Nouvelle qui l'a tourneboulécái tin làm cho nó đảo điên

Câu hỏi thường gặp

tournebouler nghĩa là gì?

tournebouler (ngoại động từ) nghĩa là làm đảo điên.

tournebouler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournebouler (giọng Pháp chuẩn): /tuʁnəbule/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.