TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platinage

danh từ giống đực (m)
/pla.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

platinage nghĩa là sự mạ platin.

Nghĩa của platinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mạ platin.

Dạng từ của platinage

Đi với mạo từ: un platinage · le platinage

Số nhiềuplatinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platinization

Câu hỏi thường gặp

platinage nghĩa là gì?

platinage (danh từ) nghĩa là sự mạ platin.

platinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platinage (giọng Pháp chuẩn): /pla.ti.naʒ/.

platinage là giống đực hay giống cái?

platinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.