TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plathelminthe

danh từ giống đực (m)
/pla.tɛl.mɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

plathelminthe nghĩa là giun giẹp, ngành giun giẹp.

Nghĩa của plathelminthe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun giẹp.
  2. Số nhiều Ngành giun giẹp.

Dạng từ của plathelminthe

Đi với mạo từ: un plathelminthe · le plathelminthe

Câu hỏi thường gặp

plathelminthe nghĩa là gì?

plathelminthe (danh từ) nghĩa là giun giẹp, ngành giun giẹp.

plathelminthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plathelminthe (giọng Pháp chuẩn): /pla.tɛl.mɛ̃t/.

plathelminthe là giống đực hay giống cái?

plathelminthe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.