plateresque
/plat.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt
plateresque nghĩa là chạm trổ.
Nghĩa của plateresque
Tính từ
- Kiến trúc Chạm trổ.
Dạng từ của plateresque
| Số nhiều | plateresques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plateresque
Câu hỏi thường gặp
plateresque nghĩa là gì?
plateresque (tính từ) nghĩa là chạm trổ.
plateresque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plateresque (giọng Pháp chuẩn): /plat.ʁɛsk/.