platement
/plat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
platement nghĩa là nhạt nhẽo, khô khan.
Nghĩa của platement
Phó từ
- Nhạt nhẽo, khô khan.
- Ouvrage platement écrittác phẩm viết khô khan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ flatly
Câu hỏi thường gặp
platement nghĩa là gì?
platement (phó từ) nghĩa là nhạt nhẽo, khô khan.
platement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platement (giọng Pháp chuẩn): /plat.mɑ̃/.