TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platement

/plat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

platement nghĩa là nhạt nhẽo, khô khan.

Nghĩa của platement

Phó từ

  1. Nhạt nhẽo, khô khan.
    • Ouvrage platement écrittác phẩm viết khô khan
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ flatly

Câu hỏi thường gặp

platement nghĩa là gì?

platement (phó từ) nghĩa là nhạt nhẽo, khô khan.

platement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platement (giọng Pháp chuẩn): /plat.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.