TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platelage

danh từ giống đực (m)
/plat.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

platelage nghĩa là sàn ván ghép.

Nghĩa của platelage

Danh từ · giống đực

  1. Sàn ván ghép.

Dạng từ của platelage

Đi với mạo từ: un platelage · le platelage

Số nhiềuplatelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decking, deck (horizontal surface)

Câu hỏi thường gặp

platelage nghĩa là gì?

platelage (danh từ) nghĩa là sàn ván ghép.

platelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platelage (giọng Pháp chuẩn): /plat.laʒ/.

platelage là giống đực hay giống cái?

platelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.