platelage
danh từ giống đực (m)
/plat.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
platelage nghĩa là sàn ván ghép.
Nghĩa của platelage
Danh từ · giống đực
- Sàn ván ghép.
Dạng từ của platelage
Đi với mạo từ: un platelage · le platelage
| Số nhiều | platelages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decking, deck (horizontal surface)
Câu hỏi thường gặp
platelage nghĩa là gì?
platelage (danh từ) nghĩa là sàn ván ghép.
platelage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platelage (giọng Pháp chuẩn): /plat.laʒ/.
platelage là giống đực hay giống cái?
platelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).