TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plateau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pla.to/ giọng máy của trình duyệt

plateau nghĩa là khay, mâm, đĩa cân.

Nghĩa của plateau

Danh từ · giống đực

  1. Khay, mâm.
    • Servir le déjeuner sur un plateaudọn bữa ăn trưa trên một cái khay
    • Plateau de fromagesmột khay pho mát
    • Plateau tibial(giải phẫu) mâm xương chày
  2. Đĩa cân.
  3. Sân khấu.
  4. Điện ảnh Phương tiện quay phim.
    • Frais de plateauphí tổn về phương tiện quay phim
  5. Đường sắt Toa sàn.
  6. Địa lý; địa chất Cao nguyên.
    • plateau continentalthềm lục địa

Dạng từ của plateau

Đi với mạo từ: un plateau · le plateau

Số nhiềuplateaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flat area; tray; plateau; stage (in theatre); set (of television broadcast)

Câu hỏi thường gặp

plateau nghĩa là gì?

plateau (danh từ) nghĩa là khay, mâm, đĩa cân.

plateau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plateau (giọng Pháp chuẩn): /pla.to/.

plateau là giống đực hay giống cái?

plateau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.