TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plate-forme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plat.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

plate-forme nghĩa là mái bằng, mặt bằng.

Nghĩa của plate-forme

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Mái bằng.
  2. Kiến trúc Mặt bằng.
  3. Chỗ đứng (ở đầu toa xe lửa, ở xe buýt...).
  4. Nền.
    • Plate -forme d'artillerie(quân sự) nền đặt pháo
    • Plate -forme d'une voienền đường
    • Plate -forme d'abrasion(địa lý; địa chất) nền mài mòn
  5. Đường sắt Toa sàn.
  6. Chính trị Cương lĩnh.
    • plate-forme littoralethềm lục địa

Dạng từ của plate-forme

Đi với mạo từ: une plate-forme · la plate-forme

Số nhiềuplates-formes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform

Câu hỏi thường gặp

plate-forme nghĩa là gì?

plate-forme (danh từ) nghĩa là mái bằng, mặt bằng.

plate-forme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-forme (giọng Pháp chuẩn): /plat.fɔʁm/.

plate-forme là giống đực hay giống cái?

plate-forme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.