plate-forme
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plat.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
plate-forme nghĩa là mái bằng, mặt bằng.
Nghĩa của plate-forme
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Mái bằng.
- Kiến trúc Mặt bằng.
- Chỗ đứng (ở đầu toa xe lửa, ở xe buýt...).
- Nền.
- Plate -forme d'artillerie(quân sự) nền đặt pháo
- Plate -forme d'une voienền đường
- Plate -forme d'abrasion(địa lý; địa chất) nền mài mòn
- Đường sắt Toa sàn.
- Chính trị Cương lĩnh.
- plate-forme littoralethềm lục địa
Dạng từ của plate-forme
Đi với mạo từ: une plate-forme · la plate-forme
| Số nhiều | plates-formes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platform
Câu hỏi thường gặp
plate-forme nghĩa là gì?
plate-forme (danh từ) nghĩa là mái bằng, mặt bằng.
plate-forme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plate-forme (giọng Pháp chuẩn): /plat.fɔʁm/.
plate-forme là giống đực hay giống cái?
plate-forme là danh từ giống cái (dùng với une, la).