TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plate-bande

danh từ giống cái (f)
/plat.bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

plate-bande nghĩa là bồn hoa, đường chỉ dẹt.

Nghĩa của plate-bande

Danh từ · giống cái

  1. Bồn hoa.
  2. Kiến trúc Đường chỉ dẹt.
    • marcher sur les plates bandes de quelqu'un(thân mật) lấn quyền ai

Dạng từ của plate-bande

Đi với mạo từ: une plate-bande · la plate-bande

Số nhiềuplates-bandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flower bed; platband

Câu hỏi thường gặp

plate-bande nghĩa là gì?

plate-bande (danh từ) nghĩa là bồn hoa, đường chỉ dẹt.

plate-bande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-bande (giọng Pháp chuẩn): /plat.bɑ̃d/.

plate-bande là giống đực hay giống cái?

plate-bande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.