plate-bande
danh từ giống cái (f)
/plat.bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
plate-bande nghĩa là bồn hoa, đường chỉ dẹt.
Nghĩa của plate-bande
Danh từ · giống cái
- Bồn hoa.
- Kiến trúc Đường chỉ dẹt.
- marcher sur les plates bandes de quelqu'un(thân mật) lấn quyền ai
Dạng từ của plate-bande
Đi với mạo từ: une plate-bande · la plate-bande
| Số nhiều | plates-bandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower bed; platband
Câu hỏi thường gặp
plate-bande nghĩa là gì?
plate-bande (danh từ) nghĩa là bồn hoa, đường chỉ dẹt.
plate-bande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plate-bande (giọng Pháp chuẩn): /plat.bɑ̃d/.
plate-bande là giống đực hay giống cái?
plate-bande là danh từ giống cái (dùng với une, la).