TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plate

/plat/ giọng máy của trình duyệt

plate nghĩa là Xem plat.

Nghĩa của plate

Tính từ

  1. xem plat — Bằng, bằng phẳng.

Dạng từ của plate

Số nhiềuplates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plate

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với plate

  • On croyait que la Terre était plate. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1501869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ very small flat boat
  • Tính từ boring; annoying; disappointing
  • Danh từ plate, roundel argent

Câu hỏi thường gặp

plate nghĩa là gì?

plate (tính từ) nghĩa là Xem plat.

plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate (giọng Pháp chuẩn): /plat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.