plate
plate nghĩa là Xem plat.
Nghĩa của plate
Tính từ
- xem plat — Bằng, bằng phẳng.
Dạng từ của plate
| Số nhiều | plates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plate
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với plate
- On croyait que la Terre était plate. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1501869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ very small flat boat
- Tính từ boring; annoying; disappointing
- Danh từ plate, roundel argent
Câu hỏi thường gặp
plate nghĩa là gì?
plate (tính từ) nghĩa là Xem plat.
plate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plate (giọng Pháp chuẩn): /plat/.