platane
danh từ giống đực (m)
/pla.tan/ giọng máy của trình duyệt
platane nghĩa là cây tiêu huyền.
Nghĩa của platane
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây tiêu huyền.
- rentrer dans un platane(thân mật) đâm vào cây (xe cộ)
Dạng từ của platane
Đi với mạo từ: un platane · le platane
| Số nhiều | platanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sycamore or planetree (genus Platanus)
Câu hỏi thường gặp
platane nghĩa là gì?
platane (danh từ) nghĩa là cây tiêu huyền.
platane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platane (giọng Pháp chuẩn): /pla.tan/.
platane là giống đực hay giống cái?
platane là danh từ giống đực (dùng với un, le).