TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platane

danh từ giống đực (m)
/pla.tan/ giọng máy của trình duyệt

platane nghĩa là cây tiêu huyền.

Nghĩa của platane

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tiêu huyền.
    • rentrer dans un platane(thân mật) đâm vào cây (xe cộ)

Dạng từ của platane

Đi với mạo từ: un platane · le platane

Số nhiềuplatanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sycamore or planetree (genus Platanus)

Câu hỏi thường gặp

platane nghĩa là gì?

platane (danh từ) nghĩa là cây tiêu huyền.

platane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platane (giọng Pháp chuẩn): /pla.tan/.

platane là giống đực hay giống cái?

platane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.