TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platière

danh từ giống cái (f)
/pla.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

platière nghĩa là suối qua mặt đường, đất chân đồi.

Nghĩa của platière

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Suối qua mặt đường.
  2. Đất chân đồi.

Dạng từ của platière

Đi với mạo từ: une platière · la platière

Câu hỏi thường gặp

platière nghĩa là gì?

platière (danh từ) nghĩa là suối qua mặt đường, đất chân đồi.

platière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platière (giọng Pháp chuẩn): /pla.tjɛʁ/.

platière là giống đực hay giống cái?

platière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.