TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hardiment

/aʁ.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hardiment nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.

Nghĩa của hardiment

Phó từ

  1. Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.
  2. Nghĩa xấu Liều lĩnh; xấc xược; lấc cấc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardiment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ boldly; daringly

Câu hỏi thường gặp

hardiment nghĩa là gì?

hardiment (phó từ) nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.

hardiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hardiment (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.di.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.