hardiment
/aʁ.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hardiment nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.
Nghĩa của hardiment
Phó từ
- Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.
- Nghĩa xấu Liều lĩnh; xấc xược; lấc cấc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardiment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ boldly; daringly
Câu hỏi thường gặp
hardiment nghĩa là gì?
hardiment (phó từ) nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.
hardiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardiment (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.di.mɑ̃/.