TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hardi

/aʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

hardi nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.

Nghĩa của hardi

Tính từ

  1. Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.
    • Un militant hardimột chiến sĩ gan dạ
    • Une plume hardiemột ngòi bút mạnh dạn
    • Un projet hardimột đề án táo bạo
  2. Nghĩa xấu Liều lĩnh; xấc xược, lấc cấc.
    • Qui te rend si hardi?ai khiến mày liều lĩnh như thế?
    • Un hardi gaminmột đứa bé lấc cấc
    • Propos hardisnhững lời xấc xược

Dạng từ của hardi

Số nhiềuhardis
Giống cáihardie
Giống cái số nhiềuhardies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardi

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hardi

  • hardi! — mạnh dạn lên!; cố lên!
    • Hardi! camaradescác đồng chí, cố lên!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bold; courageous; daring

Câu hỏi thường gặp

hardi nghĩa là gì?

hardi (tính từ) nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.

hardi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hardi (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.