hardi
/aʁ.di/ giọng máy của trình duyệt
hardi nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.
Nghĩa của hardi
Tính từ
- Gan dạ, táo bạo, mạnh dạn.
- Un militant hardimột chiến sĩ gan dạ
- Une plume hardiemột ngòi bút mạnh dạn
- Un projet hardimột đề án táo bạo
- Nghĩa xấu Liều lĩnh; xấc xược, lấc cấc.
- Qui te rend si hardi?ai khiến mày liều lĩnh như thế?
- Un hardi gaminmột đứa bé lấc cấc
- Propos hardisnhững lời xấc xược
Dạng từ của hardi
| Số nhiều | hardis |
| Giống cái | hardie |
| Giống cái số nhiều | hardies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardi
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hardi
- hardi! — mạnh dạn lên!; cố lên!
- Hardi! camaradescác đồng chí, cố lên!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bold; courageous; daring
Câu hỏi thường gặp
hardi nghĩa là gì?
hardi (tính từ) nghĩa là gan dạ, táo bạo, liều lĩnh, xấc xược.
hardi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardi (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.di/.