TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audacieusement

/o.da.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

audacieusement nghĩa là táo bạo.

Nghĩa của audacieusement

Phó từ

  1. Táo bạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ boldly, audaciously

Câu hỏi thường gặp

audacieusement nghĩa là gì?

audacieusement (phó từ) nghĩa là táo bạo.

audacieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audacieusement (giọng Pháp chuẩn): /o.da.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.