audacieux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.da.sjø/ giọng máy của trình duyệt
audacieux nghĩa là táo bạo, táo tợn, kẻ táo bạo, kẻ táo tợn.
Nghĩa của audacieux
Tính từ
- Táo bạo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Táo tợn.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ táo bạo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ táo tợn.
Dạng từ của audacieux
| Giống cái | audacieuse /ɔ.da.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | audacieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audacieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bold, audacious (courageous, daring)
Câu hỏi thường gặp
audacieux nghĩa là gì?
audacieux (tính từ, danh từ) nghĩa là táo bạo, táo tợn, kẻ táo bạo, kẻ táo tợn.
audacieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audacieux (giọng Pháp chuẩn): /o.da.sjø/.