TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

audacieux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.da.sjø/ giọng máy của trình duyệt

audacieux nghĩa là táo bạo, táo tợn, kẻ táo bạo, kẻ táo tợn.

Nghĩa của audacieux

Tính từ

  1. Táo bạo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Táo tợn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ táo bạo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ táo tợn.

Dạng từ của audacieux

Giống cáiaudacieuse /ɔ.da.sjøz/
Giống cái số nhiềuaudacieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audacieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bold, audacious (courageous, daring)

Câu hỏi thường gặp

audacieux nghĩa là gì?

audacieux (tính từ, danh từ) nghĩa là táo bạo, táo tợn, kẻ táo bạo, kẻ táo tợn.

audacieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audacieux (giọng Pháp chuẩn): /o.da.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.