souhait
souhait nghĩa là điều ước mong, lời chúc.
Nghĩa của souhait
Danh từ · giống đực
- Điều ước mong.
- Pupliser un souhaitthực hiện một điều ước mong
- Lời chúc.
- Les souhaits de bonne annéenhững lời chúc năm mới
Dạng từ của souhait
Đi với mạo từ: un souhait · le souhait
| Số nhiều | souhaits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souhait
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với souhait
- à souhait — như ý
- Avoir tout à souhaitđược mọi sự như ý
- à vos souhaits! — sống lâu trăm tuổi! (nói khi người khác hắt hơi)
Câu ví dụ với souhait
- Mon souhait est d'aller en Suisse. Tôi có nguyện vọng đi thăm Thụy Sỹ.Tatoeba #7617
- C'était son souhait d'aller à Paris. Chị ấy có nguyện vọng đi Paris.Tatoeba #13125
- J'espère que vos souhaits se réaliseront. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359342
- J'espère que tes souhaits se réaliseront. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wish (desire; aspiration)
Câu hỏi thường gặp
souhait nghĩa là gì?
souhait (danh từ) nghĩa là điều ước mong, lời chúc.
souhait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souhait (giọng Pháp chuẩn): /swɛ/.
souhait là giống đực hay giống cái?
souhait là danh từ giống đực (dùng với un, le).