TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souhaitable

/swɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

souhaitable nghĩa là nên làm, đáng làm, đáng mong.

Nghĩa của souhaitable

Tính từ

  1. Nên làm, đáng làm.
    • Affaire souhaitableviệc nên làm
    • Ce n'est guère souhaitablekhông đáng làm đâu
  2. Đáng mong.
    • Il serait souhaitable qu'elle fasse un bon mariagemong rằng cô ấy lấy được một người chồng tốt

Dạng từ của souhaitable

Số nhiềusouhaitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ desirable, advisable

Câu hỏi thường gặp

souhaitable nghĩa là gì?

souhaitable (tính từ) nghĩa là nên làm, đáng làm, đáng mong.

souhaitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souhaitable (giọng Pháp chuẩn): /swɛ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.