souhaitable
/swɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
souhaitable nghĩa là nên làm, đáng làm, đáng mong.
Nghĩa của souhaitable
Tính từ
- Nên làm, đáng làm.
- Affaire souhaitableviệc nên làm
- Ce n'est guère souhaitablekhông đáng làm đâu
- Đáng mong.
- Il serait souhaitable qu'elle fasse un bon mariagemong rằng cô ấy lấy được một người chồng tốt
Dạng từ của souhaitable
| Số nhiều | souhaitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ desirable, advisable
Câu hỏi thường gặp
souhaitable nghĩa là gì?
souhaitable (tính từ) nghĩa là nên làm, đáng làm, đáng mong.
souhaitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souhaitable (giọng Pháp chuẩn): /swɛ.tabl/.