TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufré

/su.fʁe/ giọng máy của trình duyệt

soufré nghĩa là tẩm lưu huỳnh.

Nghĩa của soufré

Tính từ

  1. Tẩm lưu huỳnh.
    • Allumettes soufréesdiêm tẩm lưu huỳnh
  2. Có màu vàng lưu huỳnh.
    • Papillon soufrébướm màu vàng lưu huỳnh

Dạng từ của soufré

Số nhiềusoufrés
Giống cáisoufrée
Giống cái số nhiềusoufrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sulphurous

Câu hỏi thường gặp

soufré nghĩa là gì?

soufré (tính từ) nghĩa là tẩm lưu huỳnh.

soufré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufré (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.