TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufrière

danh từ giống cái (f)
/sufʁiɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

soufrière nghĩa là mỏ lưu huỳnh.

Nghĩa của soufrière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ lưu huỳnh.

Dạng từ của soufrière

Đi với mạo từ: une soufrière · la soufrière

Số nhiềusoufrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfur mine; solfatara

Câu hỏi thường gặp

soufrière nghĩa là gì?

soufrière (danh từ) nghĩa là mỏ lưu huỳnh.

soufrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufrière (giọng Pháp chuẩn): /sufʁiɛʁ/.

soufrière là giống đực hay giống cái?

soufrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.