courageusement
/ku.ʁa.ʒøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
courageusement nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.
Nghĩa của courageusement
Phó từ
- Dũng cảm.
- Có nghị lực; nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courageusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bravely, courageously, boldly
Câu hỏi thường gặp
courageusement nghĩa là gì?
courageusement (phó từ) nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.
courageusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courageusement (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁa.ʒøz.mɑ̃/.