TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courageusement

/ku.ʁa.ʒøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

courageusement nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.

Nghĩa của courageusement

Phó từ

  1. Dũng cảm.
  2. Có nghị lực; nhiệt tình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courageusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bravely, courageously, boldly

Câu hỏi thường gặp

courageusement nghĩa là gì?

courageusement (phó từ) nghĩa là dũng cảm, có nghị lực, nhiệt tình.

courageusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courageusement (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁa.ʒøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.