TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bravache

/bʁa.vaʃ/ giọng máy của trình duyệt

bravache nghĩa là khoác lác, yêng hùng, anh hùng rơm.

Nghĩa của bravache

Tính từ

  1. Khoác lác, yêng hùng.
    • Ton bravachegiọng khoác lác
    • Air bravachevẻ yêng hùng

Danh từ · cả hai giống

  1. Anh hùng rơm.

Dạng từ của bravache

Số nhiềubravaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bravache

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhibiting bravado; bullying
  • Danh từ bravado; bully; braggart

Câu hỏi thường gặp

bravache nghĩa là gì?

bravache (tính từ, danh từ) nghĩa là khoác lác, yêng hùng, anh hùng rơm.

bravache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bravache (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.vaʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.