TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sifflet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

sifflet nghĩa là cái còi, sự chê bai.

Nghĩa của sifflet

Danh từ · giống đực

  1. Cái còi.
  2. Số nhiều Tiếng huýt còi chê bai; sự chê bai.
    • S'exposer aux siffletsbị chê bai
  3. Thông tục Họng.
    • Serrer le siffletchẹn họng

Dạng từ của sifflet

Đi với mạo từ: un sifflet · le sifflet

Số nhiềusifflets

Họ từ của sifflet

Cụm từ, thành ngữ với sifflet

  • couper le sifflet à quelqu'un — xem couper
  • en sifflet — vát cạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle (instrument); whistle (sound)

Câu hỏi thường gặp

sifflet nghĩa là gì?

sifflet (danh từ) nghĩa là cái còi, sự chê bai.

sifflet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sifflet (giọng Pháp chuẩn): /si.flɛ/.

sifflet là giống đực hay giống cái?

sifflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.