sifflet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
sifflet nghĩa là cái còi, sự chê bai.
Nghĩa của sifflet
Danh từ · giống đực
- Cái còi.
- Số nhiều Tiếng huýt còi chê bai; sự chê bai.
- S'exposer aux siffletsbị chê bai
- Thông tục Họng.
- Serrer le siffletchẹn họng
Dạng từ của sifflet
Đi với mạo từ: un sifflet · le sifflet
| Số nhiều | sifflets |
Họ từ của sifflet
Cụm từ, thành ngữ với sifflet
- couper le sifflet à quelqu'un — xem couper
- en sifflet — vát cạnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle (instrument); whistle (sound)
Câu hỏi thường gặp
sifflet nghĩa là gì?
sifflet (danh từ) nghĩa là cái còi, sự chê bai.
sifflet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sifflet (giọng Pháp chuẩn): /si.flɛ/.
sifflet là giống đực hay giống cái?
sifflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).