TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siffleur

/si.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

siffleur nghĩa là huýt, thở khò khè, người nốc rượu.

Nghĩa của siffleur

Tính từ

  1. Huýt.
  2. Thú y học Thở khò khè.

Danh từ · giống đực

  1. Người huýt sáo chê bai.
  2. Thông tục Người nốc rượu.
    • Un siffleur de vinngười nốc rượu vang

Dạng từ của siffleur

Số nhiềusiffleurs
Giống cáisiffleuse
Giống cái số nhiềusiffleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whistling
  • Danh từ whistler (one who whistles); hoary marmot; whistling marmot

Câu hỏi thường gặp

siffleur nghĩa là gì?

siffleur (tính từ, danh từ) nghĩa là huýt, thở khò khè, người nốc rượu.

siffleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siffleur (giọng Pháp chuẩn): /si.flœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.