sifflement
sifflement nghĩa là tiếng huýt, tiếng huýt còi, tiếng rít.
Nghĩa của sifflement
Danh từ · giống đực
- Tiếng huýt; tiếng huýt còi.
- Le sifflement de l'agent de policetiếng huýt còi của công an
- Tiếng rít.
- Sifflement du venttiếng gió rít
Dạng từ của sifflement
Đi với mạo từ: un sifflement · le sifflement
| Số nhiều | sifflements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a whistling (action); whistle (sound); various hissing noises such as produced by a gush of wind, a diving bird or an air-piercing arrow (see sifflant).; noises produced by certain animals resembling a whistling, said of snakes, marmots, or cats.
Câu hỏi thường gặp
sifflement nghĩa là gì?
sifflement (danh từ) nghĩa là tiếng huýt, tiếng huýt còi, tiếng rít.
sifflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sifflement (giọng Pháp chuẩn): /si.flə.mɑ̃/.
sifflement là giống đực hay giống cái?
sifflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).