TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sifflement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sifflement nghĩa là tiếng huýt, tiếng huýt còi, tiếng rít.

Nghĩa của sifflement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng huýt; tiếng huýt còi.
    • Le sifflement de l'agent de policetiếng huýt còi của công an
  2. Tiếng rít.
    • Sifflement du venttiếng gió rít

Dạng từ của sifflement

Đi với mạo từ: un sifflement · le sifflement

Số nhiềusifflements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a whistling (action); whistle (sound); various hissing noises such as produced by a gush of wind, a diving bird or an air-piercing arrow (see sifflant).; noises produced by certain animals resembling a whistling, said of snakes, marmots, or cats.

Câu hỏi thường gặp

sifflement nghĩa là gì?

sifflement (danh từ) nghĩa là tiếng huýt, tiếng huýt còi, tiếng rít.

sifflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sifflement (giọng Pháp chuẩn): /si.flə.mɑ̃/.

sifflement là giống đực hay giống cái?

sifflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.